Triton 4x2 AT

Giá bán: 586.500.000 VNĐ
Mô tả:

Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

TRITON

4X2 MT

4X2 AT

4X2 AT MIVEC

4X4 MT

4X4 AT MIVEC

NGOẠI THẤT

-

-

-

-

-

Lưới tản nhiệt mạ crôm

Tay nắm cửa trong mạ crôm

Không

Không

Tay nắm cửa ngoài mạ crôm

Tấm chắn bảo vệ khoang động cơ

Đèn pha

Halogen

Halogen

Halogen

Halogen

HID projector

Đèn chiếu sáng ban ngày dạng LED

Không

Không

Không

Không

Cảm biến đèn pha tự động

Không

Không

Không

Đèn sương mù

Kính chiếu hậu

Chỉnh điện, mạ crôm

Chỉnh điện, mạ crôm

Chỉnh điện/gập điện, mạ crôm tích hợp đèn báo rẽ

Chỉnh điện, mạ crôm

Chỉnh điện/gập điện, mạ crôm tích hợp đèn báo rẽ

Gạt nước kính trước

Gạt mưa gián đoạn theo nhiều tốc độ

Gạt mưa gián đoạn theo nhiều tốc độ

Gạt mưa gián đoạn theo nhiều tốc độ

Gạt mưa gián đoạn theo nhiều tốc độ

Gạt mưa gián đoạn theo nhiều tốc độ

Cảm biến gạt mưa tự động

Không

Không

Không

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Sưởi kính sau

Mâm bánh xe

16"

16"

17"

17"

17" với 2 tông màu

Bệ bước hông xe

Bệ bước cản sau dạng thể thao

Ốp vè

NỘI THẤT

-

-

-

-

-

Vô lăng và cần số bọc da

Không

Lẫy sang số trên vô lăng

Không

Không

Không

Tay lái điều chỉnh 4 hướng

2 hướng

2 hướng

Có, Tay lái 4 chấu

Có, Tay lái 4 chấu

Điều hòa không khí

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Tự động 2 vùng

Tự động

Tự động 2 vùng

Lọc gió điều hòa

Chất liệu ghế

Nỉ

Nỉ

Da

Nỉ

Da

Ghế tài xế

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Chỉnh điện 8 hướng

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

Ngăn chứa vật dụng trung tâm

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Không

Không

Kính cửa điều khiển điện

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt

Màn hình hiển thị đa thông tin

Hệ thống âm thanh

CD kết nối USB

CD kết nối USB

CD kết nối USB

CD kết nối USB

CD kết nối USB

Số lượng loa

2

4

6

4

6

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Không

Không

Không

AN TOÀN

-

-

-

-

-

Túi khí an toàn đôi

Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước

Dây đai an toàn tất cả các ghế

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp

Không

Không

Không

Hệ thống cân bằng điện tử

Không

Không

Không

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Không

Không

Không

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Không

Không

Không

Chức năng tự động khóa cửa

Không

Không

Không

Chìa khóa thông minh

Không

Không

Không

Khởi động bằng nút bấm

Không

Không

Không

Khoá cửa từ xa

Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em

Chìa khóa mã hóa chống trộm

 

TRITON

4X2 MT

4X2 AT

4X2 AT MIVEC

4X4 MT

4X4 AT MIVEC

KÍCH THƯỚC

-

-

-

-

-

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

5.285 x 1.815 x 1.780

5.285 x 1.815 x 1.780

5.285 x 1.815 x 1.780

5.285 x 1.815 x 1.780

5.285 x 1.815 x 1.780

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

1.520 x 1.470 x 475

1.520 x 1.470 x 475

1.520 x 1.470 x 475

1.520 x 1.470 x 475

1.520 x 1.470 x 475

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

3.000

3.000

3.000

3.000

3.000

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

5.9

5.9

5.9

5.9

5.9

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

200

200

205

205

Trọng lượng không tải (kg)

1.705

1.735

1.725

1.835

1.845

Số chỗ ngồi (người)

5

5

5

5

5

ĐỘNG CƠ

-

-

-

-

-

Loại động cơ

2.5L Diesel DI-D

2.5L Diesel - High Power VGT

2.4L Diesel MIVEC

2.5L Diesel - High Power VGT

2.4L Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu điện tử

Phun nhiên liệu điện tử

Phun nhiên liệu điện tử

Phun nhiên liệu điện tử

Phun nhiên liệu điện tử

Dung Tích Xylanh (cc)

2.477

2.477

2.442

2.477

2.442

Công suất cực đại (ps/rpm)

136/4.000

178/4.000

181/3.500

178/4.000

181/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

324/2.000

400/2.000

430/2.500

400/2.000

430/2.500

Tốc độ cực đại (Km/h)

167

169

177

179

177

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

75

75

75

75

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

-

-

-

-

Hộp số

5MT

5AT - Sport mode

5AT - Sport mode

5MT

5AT - Sport mode

Truyền động

Cầu sau

Cầu sau

Cầu sau

2 cầu Easy Select 4WD

2 cầu Super Select 4WD II

Gài cầu điện tử

Không

Không

Không

Không

Vi sai chống trượt

Không

Không

Không

Kiểu hybrid

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Độc lập - tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Độc lập - tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Độc lập - tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Độc lập - tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Nhíp lá

Nhíp lá

Nhíp lá

Nhíp lá

Lốp xe trước/sau

245/70R16

245/70R16

245/65R17

245/65R17

245/65R17

Phanh trước

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

Phanh sau

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tang trống

 

Triton 4x2 MT
Còn hàng
Triton 4x2 MT
$ 555.500.000 0 KM
Triton 4x2 AT ATHLETE
Còn hàng
Triton 4x2 AT ATHLETE
$ 725.500.000 0 KM
Triton 4x4 MT
Còn hàng
Triton 4x4 MT
$ 646.500.000 0 KM